Videocontractor

/kən'træktə/

Học cách sử dụng danh từ contractor trong tiếng Anh để chỉ nhà thầu hoặc người đấu thầu trong các dự án xây dựng cung ứng dịch vụ. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các khái niệm quan trọng như nhà thầu độc lập tổng thầu thông qua các dụ thực tế. Video cũng mở rộng thêm các từ vựng liên quan như hợp đồng nhà thầu phụ để bạn nắm vững ngữ cảnh sử dụng chuyên nghiệp. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "contractor"

Từ có nhắc đến "contractor"

contractor
The contractor reviews the building plans at the construction site.