Videocontrat

Trong tiếng Pháp, từ contratmột danh từ giống đực thường được hiểuhợp đồng hoặc khế ước pháp lý. Tuy nhiên, bạn biết rằng từ này còn được dùng để chỉ những sự thỏa thuận miệng không cần bất kỳ văn bảnkết nào không? Việc nắm vững cách sử dụng từ này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao dịch hoặc làm việc trong môi trường tiếng Pháp chuyên nghiệp. Bài học này sẽ đi sâu vào các cụm từ quan trọng như hợp đồng lao động thời hạn (CDD) hay cách diễn đạt việc bị ràng buộc hủy bỏ một thỏa thuận. Chúng ta cũng sẽ khám phá những thành ngữ thú vị để mô tả một hợp đồng đúng thể thức pháp lý. Hãy cùng theo dõi video để làm chủ cách dùng từ contrat trong mọi tình huống đời sống công việc.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

contrat
Un homme signe un contrat sur son bureau.