Videocourbature

Học cách sử dụng từ courbature trong tiếng Pháp để mô tả tình trạng đau mỏi bắp thường gặp. Đâymột danh từ rất hữu ích khi bạn muốn nói về cảm giác của cơ thể sau một buổi tập luyện cường độ cao hoặc khi đang bị cảm cúm. Bài học sẽ hướng dẫn bạn chi tiết về danh từ, tính từ động từ liên quan đến sự đau nhức cơ thể. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ này trong các ngữ cảnh đời sống hàng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "courbature"

Từ có nhắc đến "courbature"

courbature
Après une longue randonnée, il a des courbatures dans les jambes.