Videocrocodile

/'krɔkədail/

Tìm hiểu chi tiết về từ crocodile trong tiếng Anh, từ định nghĩa sinh học đến các thành ngữ thú vị. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững cách gọi tên loài bò sát này cũng như hiểu nghĩa bóng của trong giao tiếp hàng ngày. Chúng ta sẽ cùng khám phá các dụ thực tế về môi trường sống của cá sấu học cách sử dụng thành ngữ nước mắt cá sấu một cách chính xác. Mời bạn theo dõi bài học để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "crocodile"

crocodile
A crocodile basks on a riverbank in the sun.