cumulative

/'kju:mjulətiv/

Từ vựng cumulative thường được dùng để mô tả sự tăng trưởng hoặc phát triển thông qua việc liên tục cộng dồn các phần mới vào một tổng thể. Trong tiếng Anh, tính từ này không chỉ đơn thuần con số còn diễn tả những hiệu ứng hoặc kết quả được hình thành từ sự chồng chất của nhiều yếu tố nhỏ qua thời gian, chẳng hạn như kiến thức hay tác động môi trường. Liệu bạn đã biết cách phân biệt cumulative với các từ đồng nghĩa như accumulative hay aggregate trong những ngữ cảnh chuyên sâu về kinh tế khoa học chưa? Video này sẽ giúp bạn nắm vững các cụm từ phổ biến như cumulative total hay cumulative impact để sử dụng một cách tự nhiên chính xác nhất. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

cumulative
The benefits of saving money are cumulative over time.