Videodaunting

Tìm hiểu cách sử dụng từ daunting để mô tả những thử thách làm nản lòng hoặc gây khiếp đảm trong tiếng Anh. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững định nghĩa, các cấu trúc đi kèm phổ biến cách phân biệt với các từ đồng nghĩa như intimidating hay formidable. Chúng ta sẽ cùng phân tích các dụ thực tế từ việc phát biểu trước đám đông đến những nhiệm vụ phức tạp trong công việc. Đừng bỏ lỡ những mẹo ghi nhớ hữu ích để sử dụng từ vựng này một cách tự nhiên nhất. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

daunting
The thought of climbing the mountain was daunting.