Videodeficit

/'defisit/

Tìm hiểu ý nghĩa cách sử dụng từ deficit trong tiếng Anh qua bài học ngắn gọn này. Từ này không chỉ xuất hiện trong lĩnh vực tài chính còn được dùng phổ biến trong thể thao y tế để chỉ sự thiếu hụt hoặc thâm hụt. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt deficit với các từ gần nghĩa như deficiency hay shortfall, đồng thời cung cấp các cụm từ chuyên dụng như twin deficits. Mời bạn theo dõi video để nắm vững cách dùng từ này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "deficit"

Từ có nhắc đến "deficit"

deficit
The company's budget report shows a significant deficit this quarter.