Videodisjoint

/dis'dʤɔint/

Học cách sử dụng tính từ disjoint trong tiếng Pháp để mô tả sự tách rời lỏng lẻo. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững các nghĩa từ trạng thái vậtcủa đồ vật đến các khái niệm trừu tượng thuật ngữ toán học chuyên dụng. Video cung cấp các ví dụ thực tế, cách kết hợp từ nâng cao phân biệt rõ ràng với các từ loại liên quan như động từ disjoindre hay danh từ disjonction. Mời bạn theo dõi chi tiết bài giảng để làm phong phú thêm vốn từ vựng tiếng Pháp của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "disjoint"

disjoint
Les marches disjointes de l'escalier sont dangereuses.