disjoint

/dis'dʤɔint/
Học thuật
Thân thiện
disjoint

Les marches disjointes de l'escalier sont dangereuses.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Long ra, lỏng lẻo: Chỉ trạng thái các bộ phận không còn khít với nhau, bị tách rời hoặc lỏng ra.
    • Tách biệt: (Nghĩa bóng) Chỉ những thứ riêng rẽ, không liên quan hoặc không sự liên kết với nhau.
    • Rời nhau: (Toán học) Chỉ các tập hợp không phần tử chung.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les marches disjointes d'un escalier. (Những bậc thang long ra của một cầu thang.)
    • Questions bien disjointes. (Những vấn đề tách biệt hẳn nhau.)
    • Ensembles disjoints. (Các tập hợp rời nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bien disjoint": Rất tách biệt, hoàn toàn không liên quan.

    • Deux sujets bien disjoints. (Hai chủ đề hoàn toàn tách biệt.)
  • "Logiquement disjoint": Tách biệt một cách hợp lý.

    • Des arguments logiquement disjoints. (Những lập luận tách biệt một cách hợp lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Disjoindre (động từ): Làm long ra, tách rời, tháo rời.

    • Disjoindre deux planches. (Tách rời hai tấm ván.)
  • Disjonction (danh từ): Sự tách rời, sự phân ly.

    • La disjonction des idées. (Sự tách rời của các ý tưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Séparé: Tách biệt, riêng rẽ.
  • Détaché: Tách rời, rời ra.
  • Désuni: Không thống nhất, rời rạc.
Từ trái nghĩa
  • Joint: Nối liền, ghép lại.
  • Connecté: Được kết nối.
  • Uni: Thống nhất, liên kết.
disjoint

Les marches disjointes de l'escalier sont dangereuses.

tính từ
  1. long ra; lỏng lẻo
    • Les marches disjointes d'un escalier
      những bậc long ra của cầu thang
  2. (nghĩa bóng) tách biệt
    • Questions bien disjointes
      những vấn đề tách biệt hẳn nhau
  3. (toán học) rời nhau
    • Ensembles disjoints
      tập hợp rời nhau

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "disjoint"