disjoint
/dis'dʤɔint/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Long ra, lỏng lẻo: Chỉ trạng thái các bộ phận không còn khít với nhau, bị tách rời hoặc lỏng ra.
- Tách biệt: (Nghĩa bóng) Chỉ những thứ riêng rẽ, không liên quan hoặc không có sự liên kết với nhau.
- Rời nhau: (Toán học) Chỉ các tập hợp không có phần tử chung.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les marches disjointes d'un escalier. (Những bậc thang long ra của một cầu thang.)
- Questions bien disjointes. (Những vấn đề tách biệt hẳn nhau.)
- Ensembles disjoints. (Các tập hợp rời nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bien disjoint": Rất tách biệt, hoàn toàn không liên quan.
- Deux sujets bien disjoints. (Hai chủ đề hoàn toàn tách biệt.)
"Logiquement disjoint": Tách biệt một cách hợp lý.
- Des arguments logiquement disjoints. (Những lập luận tách biệt một cách hợp lý.)
Biến thể và từ gần giống
Disjoindre (động từ): Làm long ra, tách rời, tháo rời.
- Disjoindre deux planches. (Tách rời hai tấm ván.)
Disjonction (danh từ): Sự tách rời, sự phân ly.
- La disjonction des idées. (Sự tách rời của các ý tưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Séparé: Tách biệt, riêng rẽ.
- Détaché: Tách rời, rời ra.
- Désuni: Không thống nhất, rời rạc.
Từ trái nghĩa
- Joint: Nối liền, ghép lại.
- Connecté: Được kết nối.
- Uni: Thống nhất, liên kết.
tính từ
- long ra; lỏng lẻo
- Les marches disjointes d'un escaliernhững bậc long ra của cầu thang
- (nghĩa bóng) tách biệt
- Questions bien disjointesnhững vấn đề tách biệt hẳn nhau
- (toán học) rời nhau
- Ensembles disjointstập hợp rời nhau