dwindling

Từ 'dwindling' thường được dùng để mô tả sự giảm sút hoặc thu nhỏ lại một cách từ từ liên tục theo thời gian. Cho bạn đang nói về lợi nhuận của một công ty hay sự cạn kiệt của nguồn tài nguyên thiên nhiên, từ vựng này mang lại một sắc thái biểu cảm mạnh mẽ về một quá trình đi xuống không ngừng. Việc nắm vững cách dùng như một tính từ hoặc danh từ sẽ giúp khả năng diễn đạt của bạn trở nên chuyên nghiệp chính xác hơn. Tuy nhiên, bạn biết sự khác biệt tinh tế khi sử dụng 'dwindling' so với các từ đồng nghĩa như 'shrinking' hay 'declining' không? Ngoài ra, cấu trúc nâng cao như 'on the dwindling' hay cụm động từ 'dwindle away' sẽ được áp dụng trong ngữ cảnh nào để tự nhiên nhất? Chúng ta sẽ cùng khám phá những quy tắc ngữ pháp cách kết hợp từ vựng thú vị này để làm chủ hoàn toàn từ 'dwindling' trong bài học hôm nay. Mời các bạn cùng theo dõi video!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "dwindling"

dwindling
The family's dwindling resources were a source of great sadness.