Videoeconomy

/i:'kɔnəmi/

Từ economy không chỉ đơn thuần nói về nền kinh tế của một quốc gia hay hệ thống sản xuất hàng hóa toàn cầu. Trong tiếng Anh, danh từ này còn mang một ý nghĩa thực tiễn khác liên quan đến cách chúng ta quản lý nguồn lực cá nhân để tránh lãng phí. Việc hiểu các lớp nghĩa này sẽ giúp bạn sử dụng từ vựng một cách linh hoạt chính xác hơn trong cả văn viết lẫn giao tiếp hàng ngày. Bạn đã bao giờ nghe đến khái niệm false economy hay chưa? Đây một lỗi dùng từ tư duy rất phổ biến nhiều người học tiếng Anh thường mắc phải khi muốn diễn đạt sự tiết kiệm. Ngoài ra, việc phân biệt giữa economy các tính từ liên quan như economic hay economical cũng một thử thách thú vị. Hãy cùng khám phá những sắc thái tinh tế cách kết hợp từ tự nhiên nhất trong bài học này để làm chủ hoàn toàn từ vựng quan trọng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

economy
Walking to work is a small economy.