Videoeffort

/'efət/

Trong tiếng Pháp, danh từ effort thường được biết đến với ý nghĩa là sự cố gắng hoặc nỗ lực để đạt được một mục tiêu cụ thể. Tuy nhiên, từ vựng này còn sở hữu những tầng nghĩa chuyên sâu trong lĩnh vực kỹ thuật y học người học thường bỏ lỡ. Liệu bạn đã biết cách phân biệt giữa một nỗ lực tự nguyện những lực tác động vật lý lên cấu trúc công trình khi sử dụng từ này chưa? Bài học này sẽ giúp bạn khám phá các cụm từ cố định thú vị như cách gọi một kẻ lười biếng hay sắc thái đặc biệt của tính từ efforté khi miêu tả một nụ cười không tự nhiên. Chúng ta cũng sẽ tìm hiểu tại sao từ này lại xuất hiện trong hồ sơ bệnh án của thú y với nghĩasự bong gân. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách dùng từ effort trong mọi ngữ cảnh.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

effort
Un enfant fait un effort pour porter un cartable lourd.