Videoempathy

/'empəθi/

Từ empathy mang ý nghĩa sự thấu cảm, một khả năng quan trọng giúp chúng ta hiểu chia sẻ cảm xúc của người khác một cách sâu sắc như thể đang đặt mình vào vị trí của họ. Trong giao tiếp tâm lý học, đây không chỉ đơn thuần việc nhận biết cảm xúc còn sự kết nối mạnh mẽ với thế giới nội tâm của đối phương. Tuy nhiên, bạn biết sự khác biệt tinh tế giữa empathy sympathy không? Liệu cách dùng cấu trúc to show empathy towards someone khác gì với việc sử dụng động từ empathize trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp như y tế hay giáo dục? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các khái niệm này nắm vững những cụm từ tự nhiên nhất để diễn đạt sự đồng cảm. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách sử dụng từ vựng đầy ý nghĩa này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

empathy
She shows empathy by listening to her friend's story.