Videoenclosure

/in'klouʤə/ Cách viết khác : (inclosure) /in'klouʤə/

Tìm hiểu cách sử dụng danh từ enclosure trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ enclosure không chỉ mô tả hành động rào lại đất đai hay một khu vực được bao quanh an toàn, còn thuật ngữ quan trọng để chỉ các tài liệu gửi kèm trong thư từ truyền thống. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt enclosure với các từ đồng nghĩa như compound hay attachment, đồng thời cung cấp các dụ thực tế về cấu trúc within the enclosure of. Hãy cùng theo dõi video để nắm vững cách dùng từ vựng này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "enclosure"

enclosure
The letter included a map as an enclosure.