Videoencouragement

/in'kʌridʤmənt/

Tìm hiểu cách sử dụng danh từ encouragement để diễn đạt sự khuyến khích, cổ động viên trong tiếng Anh. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững các nghĩa chính từ sự giúp đỡ tinh thần đến việc làm cho ai đó trở nên can đảm hơn thông qua các dụ thực tế. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ phổ biến như words of encouragement hay source of encouragement cùng các từ đồng nghĩa liên quan. Mời bạn xem video để làm chủ cách dùng từ vựng đầy ý nghĩa này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "encouragement"

encouragement
A teacher gives a student words of encouragement before a test.