Videoevacuate
/i'vækjueit/
Tìm hiểu cách sử dụng động từ evacuate trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ mang nghĩa sơ tán người dân khỏi vùng nguy hiểm mà còn được dùng trong bối cảnh quân sự, y học và đời sống hàng ngày để chỉ việc làm trống một không gian. Bài học sẽ cung cấp các ví dụ thực tế, cấu trúc bị động phổ biến và các từ liên quan như evacuation hay evacuee. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ evacuate một cách chính xác nhất.