Videoexemplaire

Trong tiếng Pháp, từ exemplaire mang nhiều ý nghĩa quan trọng tùy thuộc vào việc được dùng như một tính từ hay danh từ. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các sắc thái từ sự mẫu mực đáng noi theo đến các khái niệm về bản in mẫu vật trong thực tế. Bạn sẽ được tìm hiểu các cụm từ thông dụng như cuộc sống gương mẫu hay cách nói về số lượng bản in của một cuốn sách. Hãy cùng theo dõi video để làm chủ cách sử dụng từ vựng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "exemplaire"

exemplaire
Un élève exemplaire aide son camarade à comprendre un problème de mathématiques.