Videofidelity

/fi'deliti/

Tìm hiểu cách sử dụng danh từ fidelity trong tiếng Anh để diễn đạt lòng trung thành sự chính xác tuyệt đối. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các ngữ cảnh từ hôn nhân, công việc cho đến các thuật ngữ kỹ thuật âm thanh quen thuộc. Chúng ta sẽ cùng khám phá các dụ thực tế, từ đồng nghĩa như loyalty các thuật ngữ nâng cao như fidelity bond. Hãy xem video để nắm vững cách dùng từ vựng quan trọng này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "fidelity"

Từ có nhắc đến "fidelity"

fidelity
A musician listens to a recording with high fidelity on studio headphones.