Videofinance

/fai'næns/

Từ finance một thuật ngữ thiết yếu trong tiếng Anh, không chỉ giới hạn trong lĩnh vực ngân hàng còn xuất hiện thường xuyên trong đời sống hàng ngày. Bạn có thể bắt gặp khi nói về ngành tài chính nói chung hoặc khi một doanh nghiệp đang nỗ lực tìm kiếm nguồn vốn cho các dự án mở rộng. Hiểu cách dùng danh từ này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi thảo luận về các chủ đề kinh tế quản lý tài sản. Tuy nhiên, bạn biết finance còn đóng vai trò một động từ mạnh mẽ với ý nghĩa cấp vốn hoặc tài trợ? Từ việc chính phủ hỗ trợ xây dựng bệnh viện đến cách một cá nhân tự trang trải học phí, động từ này mang sắc thái chuyên nghiệp hơn hẳn các từ thông dụng khác. Chúng tôi cũng sẽ phân biệt sự khác nhau giữa tài chính công tài chính cá nhân để bạn áp dụng chính xác. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ từ vựng quan trọng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

finance
A woman reviews her personal finance charts at a desk.