Videoframework

/'freimwə:k/

Trong tiếng Anh, danh từ framework không chỉ đơn thuần một chiếc khung vật như khung tranh hay sườn thép của một tòa nhà. Từ này còn đóng vai trò quan trọng trong việc mô tả các hệ thống trừu tượng, từ các chính sách pháp cho đến những khuôn khổ lý thuyết phức tạp trong nghiên cứu xã hội. Việc hiểu cách dùng từ này sẽ giúp bạn diễn đạt các ý tưởng về cấu trúc một cách chuyên nghiệp chính xác hơn. Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao các nhà văn lại dùng framework để nói về cốt truyện, hay làm thế nào để sử dụng đúng cụm từ within the framework of trong các văn bản chính thức? Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các sắc thái ý nghĩa cách kết hợp framework với các động từ như provide hay establish để tạo nên những câu văn tự nhiên nhất. Hãy cùng khám phá chi tiết trong bài học hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "framework"

framework
The architect reviews the steel framework of the new building.