Videofrustrating

Tính từ frustrating thường được dùng để mô tả những tình huống gây bực bội, khó chịu hoặc làm nản lòng khi mọi việc không diễn ra như ý muốn. Bạn có thể sử dụng từ này để nói về một vụ tắc đường kéo dài hay cảm giác bất lực khi không tìm được từ ngữ diễn đạt ý mình. Đây một tính từ mạnh mẽ để chỉ những trở ngại lặp đi lặp lại khiến chúng ta mất đi sự nhiệt tình. Tuy nhiên, bạn đã biết cách phân biệt rạch ròi giữa frustrating frustrated để tránh nhầm lẫn giữa tính chất sự việc cảm xúc con người chưa? Ngoài ra, các cấu trúc nâng cao như cách dùng với manner hay các từ đồng nghĩa như exasperating sẽ giúp vốn từ của bạn trở nên tinh tế hơn rất nhiều. Hãy cùng khám phá chi tiết cách sử dụng các dụ thực tế trong bài học này nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

frustrating
It can be very frustrating when a puzzle piece doesn't fit.