Videofrustration

/frʌs'treiʃn/

Từ frustration không chỉ đơn thuần cảm giác bực bội hay tức giận khi mọi việc không như ý, còn mang một sắc thái ý nghĩa khác liên quan đến những rào cản khách quan trong công việc cuộc sống. Hiểu cách dùng từ này sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác trạng thái tâm lý tiêu cực hoặc mô tả những sự cố gây cản trở tiến độ một cách chuyên nghiệp hơn. Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá những cụm từ tự nhiên như cách để xả cơn bực bội hay cách mô tả một nguồn gây khó chịu triền miên. Bạn cũng sẽ học được cách phân biệt tinh tế giữa các tính từ liên quan để tránh những lỗi sai phổ biến khi nói về cảm xúc cá nhân so với tính chất của sự việc. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ từ vựng thú vị này nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

frustration
A child looks at a broken toy with frustration.