defeat

/di'fi:t/
Học thuật
Thân thiện
defeat

The team accepted their defeat with a respectful handshake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự thất bại, sự thua cuộc: Kết quả của việc bị đánh bại trong một cuộc thi, trận đấu, chiến tranh hoặc nỗ lực nào đó.
    • Cảm giác thất bại: Cảm giác thất vọng, chán nản khi không đạt được mục tiêu.
  2. Ngoại động từ:

    • Đánh bại, đánh thắng: Chiến thắng ai đó trong một cuộc thi, trận đấu hoặc chiến tranh.
    • Làm thất bại: Ngăn chặn một kế hoạch, đề xuất hoặc hy vọng nào đó thành công.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The team accepted their defeat gracefully. (Đội đã chấp nhận thất bại một cách thanh lịch.)
    • He felt a deep sense of defeat after failing the exam. (Anh ấy cảm thấy một nỗi thất bại sâu sắc sau khi trượt kỳ thi.)
    • It was a narrow defeat for the home team. (Đó một thất bại sát nút cho đội chủ nhà.)
  • Động từ:

    • Our army defeated the enemy. (Quân đội của chúng ta đã đánh bại kẻ thù.)
    • She defeated the reigning champion in three sets. ( ấy đã đánh bại nhàđịch đương kim trong ba set đấu.)
    • The proposal was defeated in parliament. (Đề xuất đã bị đánh bại tại nghị viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to admit defeat": thừa nhận thất bại, chấp nhận mình đã thua.

    • After hours of arguing, he finally admitted defeat. (Sau nhiều giờ tranh cãi, cuối cùng anh ta đã thừa nhận thất bại.)
  • "to concede defeat": công khai thừa nhận thất bại (thường dùng trong bầu cử hoặc thi đấu chính thức).

    • The candidate conceded defeat once the final results were announced. (Ứng viên đã thừa nhận thất bại một khi kết quả cuối cùng được công bố.)
  • "a crushing/convincing defeat": một thất bại thảm hại/ rõ ràng.

    • The election ended in a crushing defeat for the ruling party. (Cuộc bầu cử kết thúc với một thất bại thảm hại cho đảng cầm quyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Defeated (adj): bị đánh bại, có vẻ thất bại, thất vọng.
    • He walked away with a defeated look on his face. (Anh ấy bước đi với vẻ mặt thất bại.)
  • Defeatist (adj/n): thái độ chấp nhận thất bại, người bi quan cho rằng thất bại không tránh khỏi.
    • We must avoid a defeatist attitude. (Chúng ta phải tránh thái độ chấp nhận thất bại.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Loss (sự thua), failure (sự thất bại), setback (sự thụt lùi).
  • Động từ: Beat (đánh bại), overcome (vượt qua, đánh bại), conquer (chinh phục), thwart (ngăn chặn, làm thất bại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Defeat oneself: Tự làm hỏng cơ hội của chính mình, tự đánh bại bản thân.
    • By giving up so easily, you are only defeating yourself. (Bằng cách từ bỏ quá dễ dàng, bạn chỉ đang tự đánh bại chính mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Snatch defeat from the jaws of victory: Từ một tình thế gần như chắc thắng lại biến thành thất bại.
    • They were leading 3-0 but managed to snatch defeat from the jaws of victory. (Họ đang dẫn 3-0 nhưng đã biến chiến thắng trong tầm tay thành thất bại.)
defeat

The team accepted their defeat with a respectful handshake.

danh từ
  1. sự thất bại (của một kế hoạch...); sự tiêu tan (hy vọng...)
  2. (quân sự) sự thua trận, sự bại trận
    • to suffer (sustain) heavy defeat
      bị thua nặng
  3. sự đánh bại (kẻ thù)
  4. (pháp ) sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu
ngoại động từ
  1. đánh thắng, đánh bại
  2. làm thất bại (một kế hoạch...); làm tiêu tan (hy vọng...)
  3. (quân sự) sự thua trận, sự bại trận
    • to suffer (sustain) geavy defeat
      bị thua nặng
  4. sự đánh bại (kẻ thù)
  5. (pháp ) sự huỷ bỏ, sự thủ tiêu
ngoại động từ
  1. đánh thắng, đánh bại
  2. làm thất bại (một kế hoạch...); làm tiêu tan (hy vọng...)
  3. (pháp ) huỷ bỏ, thủ tiêu