Videogạch

Từ gạch trong tiếng Việt mang nhiều ý nghĩa thú vị từ đời sống xây dựng đến ẩm thực trình bày văn bản. Bạn có thể dùng để chỉ vật liệu xây tường, phần ngon nhất của con cua, hay hành động kẻ một đường thẳng trên giấy. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các vai trò danh từ động từ của gạch, cùng các cụm từ thông dụng như gạch chân hay gạch đầu dòng. Hãy cùng khám phá chi tiết cách sử dụng từ này qua các dụ thực tế thành ngữ sinh động trong video.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

gạch
Một người thợ xếp những viên gạch đỏ để xây tường.