Videogiáp

Trong tiếng Việt, từ giáp mang nhiều tầng ý nghĩa thú vị từ văn hóa cổ truyền đến đời sống hiện đại. Từ này không chỉ xuất hiện trong cách tính thời gian như thiên can hay chu kỳ mười hai năm, còn được dùng để chỉ đồ bảo hộ chiến đấu các ranh giới địa liền kề. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt vai trò danh từ động từ của giáp, đồng thời khám phá các cụm từ đặc sắc như giáp hay mùa giáp hạt. Hãy cùng theo dõi video để làm chủ cách sử dụng từ vựng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

giáp
Một chiến binh cổ đại mặc áo giáp sáng bóng.