Videogiu

Trong tiếng Việt, từ giu một động từ đa năng mang cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Ở khía cạnh vật , mô tả hành động dùng lực để đẩy hoặc một vật khiến vật đó dịch chuyển khỏi vị trí ban đầu. Ở khía cạnh tinh thần, từ này lại mang ý nghĩa thúc giục hoặc tạo áp lực tích cực để khuyến khích ai đó thực hiện một công việc cụ thể. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng giu trong các tình huống đời thường các thành ngữ liên quan. Bạn sẽ được tìm hiểu về các cụm từ như giu ra, giu vào cùng các từ đồng nghĩa phổ biến như đẩy . Hãy cùng theo dõi video để nắm vững cách sử dụng từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "giu"

giu
Họ đang giu chiếc xe bị hỏng vào lề đường.