Videohủy

Tìm hiểu cách sử dụng từ hủy trong tiếng Việt để diễn đạt chính xác hành động chấm dứt hiệu lực hoặc phá hủy vật chất. Bài học bao gồm các dụ thực tế từ việc hủy cuộc họp, hủy đơn hàng đến các khái niệm nâng cao như hủy hoại sức khỏe hay tiêu hủy rác thải. Chúng tôi cũng giúp bạn phân biệt hủy với các từ đồng nghĩa như bãi bỏ, xóa bỏ bác bỏ, cùng các thành ngữ văn chương sâu sắc. Mời bạn theo dõi bài học để nắm vững cách dùng từ này trong mọi tình huống giao tiếp.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

hủy
Người quản lý hủy những tài liệu cũ trong máy hủy giấy.