Videohandicraft

/'hændikrɑ:ft/

Tìm hiểu cách sử dụng từ handicraft trong tiếng Anh để mô tả các nghề thủ công truyền thống những sản phẩm làm bằng tay tinh xảo. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt các lớp nghĩa từ nghề nghiệp, sản phẩm cho đến kỹ năng khéo tay của người nghệ nhân. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ phổ biến như traditional handicraft cách phân biệt với từ craft trong các ngữ cảnh thực tế. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "handicraft"

Từ có nhắc đến "handicraft"

handicraft
She carefully arranges the colorful beads for her handicraft project.