Videoharassment
/'hærəsmənt/
Tìm hiểu chi tiết về danh từ harassment, một từ vựng quan trọng để mô tả các hành vi quấy rối hoặc gây phiền nhiễu trong tiếng Anh. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững định nghĩa, cách phân biệt với các từ đồng nghĩa và các ngữ cảnh sử dụng từ nơi làm việc đến quân sự. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ cố định như quấy rối tình dục hay quấy rối trực tuyến cùng các cấu trúc câu nâng cao. Hãy cùng xem video để sử dụng từ harassment một cách chính xác và tự nhiên nhất.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa