Videohelicopter

/'helikɔptə/

Từ vựng helicopter không chỉ đơn thuần máy bay lên thẳng còn xuất hiện trong nhiều thành ngữ thú vị của tiếng Anh đời thường. Trong bài học này, bạn sẽ nắm vững định nghĩa, cách phát âm chuẩn các dụ thực tế về phương tiện bay đặc biệt này. Chúng ta cũng sẽ khám phá những khái niệm mở rộng như helicopter parent hay helicopter view để làm phong phú thêm vốn từ của mình. Mời bạn cùng theo dõi video để học cách sử dụng từ vựng này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "helicopter"

helicopter
A red helicopter hovers above a grassy field.