Videohesitant

/'hezitənt/

Học cách sử dụng tính từ hesitant để mô tả trạng thái do dự, ngập ngừng hoặc lưỡng lự trong tiếng Anh. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững các cấu trúc ngữ pháp quan trọng đi kèm với từ này. Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu các dụ thực tế, từ các cụm từ thông dụng đến cách phân biệt với các từ đồng nghĩa trái nghĩa. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để tự tin sử dụng từ vựng này trong giao tiếp.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "hesitant"

hesitant
She is hesitant to cross the busy street.