hesitating

Adjective
  1. do dự, ngập ngừng, lưỡng lự, không kiên quyết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "hesitating"

hesitating
She is hesitating before choosing which path to take.