Videohesitate

/'heziteit/

Từ 'hesitate' một động từ quan trọng trong tiếng Anh dùng để diễn tả sự do dự, ngập ngừng hoặc lưỡng lự trước khi đưa ra quyết định. Bạn có thể bắt gặp từ này khi ai đó dừng lại một chút cảm thấy chưa sẵn sàng hoặc không chắc chắn về hành động tiếp theo của mình. Tuy nhiên, bạn biết sự khác biệt tinh tế khi sử dụng cấu trúc 'hesitate to do' so với 'hesitate in doing' không? Ngoài ra, việc nắm vững các biến thể như danh từ 'hesitation' hay tính từ 'hesitant' sẽ giúp cách diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên chuyên nghiệp hơn rất nhiều. Hãy cùng khám phá chi tiết cách dùng những thành ngữ thú vị liên quan trong bài học này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

hesitate
She hesitates for a moment before answering the question.