hesitate

/'heziteit/
Học thuật
Thân thiện
hesitate

She hesitates for a moment before answering the question.

Định nghĩa
  1. Động từ (nội động từ):
    • Do dự, ngập ngừng: Dừng lại một chút trước khi nói hoặc hành động cảm thấy không chắc chắn, lo lắng hoặc không sẵn sàng.
    • Lưỡng lự, không nhất quyết: Không thể đưa ra quyết định nhanh chóng hoặc dứt khoát.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • She hesitated before answering the difficult question. ( ấy do dự trước khi trả lời câu hỏi khó.)
    • Don't hesitate to call me if you need help. (Đừng ngần ngại gọi cho tôi nếu bạn cần giúp đỡ.)
    • He hesitated at the door, unsure whether to go in. (Anh ấy lưỡng lựcửa, không chắc nên vào không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hesitate in doing something": do dự, chần chừ khi làm việc .

    • The government should not hesitate in taking necessary measures. (Chính phủ không nên do dự trong việc thực hiện các biện pháp cần thiết.)
  • "without a moment's hesitation": không chút do dự, ngay lập tức.

    • She accepted the offer without a moment's hesitation. ( ấy chấp nhận lời đề nghị không chút do dự.)
Biến thể từ gần giống
  • Hesitation (danh từ): sự do dự, sự ngập ngừng.

    • After a brief hesitation, he agreed. (Sau một chút do dự, anh ấy đã đồng ý.)
  • Hesitant (tính từ): do dự, ngập ngừng.

    • He was hesitant to express his opinion. (Anh ấy do dự khi bày tỏ ý kiến của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Pause: tạm dừng, ngừng lại.
  • Falter: ấp úng, nói ngập ngừng; đi loạng choạng.
  • Waver: dao động, lưỡng lự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Cách dùng chính "hesitate to do something" hoặc "hesitate in doing something").

Thành ngữ liên quan
  • He who hesitates is lost: Người do dự người thua cuộc. (Thành ngữ nhấn mạnh rằng chần chừ có thể khiến bạn mất cơ hội.)
    • Make a decision quickly; remember, he who hesitates is lost. (Hãy quyết định nhanh lên; hãy nhớ, người do dự người thua cuộc.)
hesitate

She hesitates for a moment before answering the question.

nội động từ
  1. do dự, ngập ngừng, lưỡng lự, không nhất quyết

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống