Videohonesty

/'ɔnisti/

Tìm hiểu cách sử dụng danh từ honesty trong tiếng Anh để diễn tả tính trung thực, lương thiện chân thật. Bài học sẽ hướng dẫn bạn cách phát âm chuẩn, các dụ thực tế trong đời sống công việc, cùng những cụm từ nâng cao như in all honesty hay brutal honesty. Ngoài ra, bạn sẽ được khám phá các từ đồng nghĩa, trái nghĩa thành ngữ nổi tiếng liên quan đến phẩm chất quý giá này. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng honesty làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "honesty"

Từ có nhắc đến "honesty"

honesty
A person returns a lost wallet to its owner, demonstrating honesty.