dishonesty
/dis'ɔnisit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không lương thiện, tính bất lương: Chất lượng hoặc đặc điểm của việc không trung thực, không ngay thẳng; sự sẵn sàng lừa dối, lừa gạt hoặc ăn cắp.
- Tính không thành thật, tính không trung thực: Hành vi hoặc thói quen nói dối, che giấu sự thật, hoặc cố ý đánh lừa người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His dishonesty cost him his job and his reputation. (Tính không trung thực của anh ta khiến anh ta mất việc và danh tiếng.)
- The company has a zero-tolerance policy towards dishonesty. (Công ty có chính sách không khoan nhượng đối với sự thiếu trung thực.)
- She was accused of dishonesty in handling the funds. (Cô ấy bị buộc tội thiếu trung thực trong việc quản lý quỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Academic dishonesty": Hành vi gian lận trong học thuật (như đạo văn, quay cóp).
- Plagiarism is a serious form of academic dishonesty. (Đạo văn là một hình thức gian lận học thuật nghiêm trọng.)
- "A web of dishonesty": Một mạng lưới/mớ dối trá phức tạp.
- The scandal revealed a vast web of dishonesty within the organization. (Vụ bê bối đã phơi bày một mạng lưới dối trá rộng lớn trong tổ chức.)
Biến thể và từ gần giống
- Dishonest (tính từ): không trung thực, bất lương.
- He was fired for being dishonest. (Anh ta bị sa thải vì không trung thực.)
- Dishonestly (trạng từ): một cách không trung thực.
- He acted dishonestly to gain an advantage. (Anh ta hành động một cách không trung thực để giành lợi thế.)
Từ đồng nghĩa
- Deceitfulness: tính hay lừa dối, gian xảo.
- Deception: sự lừa dối, sự lừa gạt.
- Fraudulence: tính chất gian lận, lừa đảo.
- Duplicity: tính hai mặt, sự giả dối.
Từ trái nghĩa
- Honesty: sự trung thực, lương thiện.
- Integrity: tính chính trực.
- Truthfulness: tính chân thật.
- Sincerity: sự chân thành.
Thành ngữ liên quan
- To be a hotbed of dishonesty: Là nơi nảy sinh/nguồn cơn của sự dối trá.
- That department became a hotbed of dishonesty under the old manager. (Bộ phận đó đã trở thành một ổ dối trá dưới thời người quản lý cũ.)
danh từ
- tính không lương thiện, tính bất lương
- tính không thành thật, tính không trung thực