dishonesty

/dis'ɔnisit/
danh từ
  1. tính không lương thiện, tính bất lương
  2. tính không thành thật, tính không trung thực

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

dishonesty
A student looks down sadly after an act of dishonesty during a test.