Videoimplementation

/,implimen'teiʃn/

Từ implementation thường xuất hiện trong các văn bản chuyên nghiệp để chỉ sự thực hiện hoặc triển khai một kế hoạch vào thực tế một cách hệ thống. Tuy nhiên, bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao trong môi trường công nghệ người ta lại ưu tiên dùng từ này thay vì các từ đơn giản hơn như 'doing' hay 'making' chưa? Hiểu bản chất của sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn khi nói về các dự án phần mềm hay chiến lược kinh doanh. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng implementation với các từ đồng nghĩa như execution hay enforcement để tránh nhầm lẫn trong ngữ cảnh luật pháp. Chúng ta cũng sẽ khám phá những cụm từ ghép tự nhiên giúp bạn mô tả các giai đoạn cụ thể của một dự án một cách chuyên nghiệp nhất. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ cách sử dụng danh từ quan trọng này trong công việc hàng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "implementation"

implementation
The team begins the implementation of the new software system.