Videoinquiétude

Tìm hiểu cách sử dụng danh từ inquiétude trong tiếng Pháp để diễn tả sự lo lắng bồn chồn. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững định nghĩa, các cấu trúc câu từ cơ bản đến nâng cao, cũng như các biến thể quan trọng của từ. Chúng ta sẽ cùng khám phá các ví dụ thực tế, từ đồng nghĩa như souci các thành ngữ phổ biến liên quan đến tâm trạng con người. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm phong phú thêm vốn từ vựng tiếng Pháp của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

inquiétude
Son visage exprime une profonde inquiétude.