Videointruder

/in'tru:də/

Học cách sử dụng danh từ intruder trong tiếng Anh để chỉ kẻ đột nhập hoặc người xâm phạm sự riêng tư. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững các nghĩa từ cơ bản đến nâng cao, bao gồm cả cách dùng trong ngữ cảnh quân sự các cụm từ liên quan như feel like an intruder. Chúng ta cũng sẽ tìm hiểu các biến thể như động từ intrude danh từ intrusion, cùng các từ đồng nghĩa phổ biến để làm phong phú vốn từ vựng của bạn. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để sử dụng từ vựng này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

intruder
A homeowner sees an intruder outside the window at night.