Videoisolation

/,aisə'leiʃn/

Tìm hiểu chi tiết về danh từ isolation trong tiếng Anh, từ ý nghĩa cô lập xã hội đến cách ly y tế tách biệt kỹ thuật. Bài học cung cấp các dụ thực tế cụm từ thông dụng giúp bạn nắm vững cách dùng từ này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Chúng ta cũng sẽ khám phá các từ đồng nghĩa như quarantine hay solitude để phân biệt sắc thái ý nghĩa chính xác nhất. Mời bạn theo dõi bài học để làm giàu thêm vốn từ vựng của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "isolation"

Từ có nhắc đến "isolation"

isolation
A scientist works in isolation inside a sterile laboratory.