Videomarble

/'mɑ:bl/

Từ marble không chỉ đơn thuần một loại đá cẩm thạch sang trọng dùng trong kiến trúc điêu khắc. Trong tiếng Anh, từ vựng này còn mở ra một thế giới ký ức tuổi thơ với những viên bi thủy tinh đầy màu sắc các trò chơi dân gian thú vị. Việc hiểu cách chuyển đổi từ danh từ chỉ vật liệu sang các danh từ chỉ đồ chơi sẽ giúp bạn làm chủ được ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày một cách tự nhiên nhất. Tuy nhiên, điểm gây tò mò nhất chính cách người bản ngữ sử dụng từ này trong các thành ngữ liên quan đến trạng thái tâm thần. Tại sao việc đánh mất những viên bi lại đồng nghĩa với việc mất đi lý trí? Hay làm thế nào để mô tả một miếng thịt ngon bằng tính từ xuất phát từ loại đá này? Hãy cùng khám phá những sắc thái biểu cảm độc đáo cách ứng dụng linh hoạt của từ vựng này trong bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "marble"

Từ có nhắc đến "marble"

marble
A child rolls a blue marble across a wooden floor.