Videomobility

/mou'biliti/

Tìm hiểu chi tiết về danh từ mobility trong tiếng Anh để mở rộng vốn từ vựng của bạn. Bài học này sẽ giải thích các ý nghĩa khác nhau của từ, từ khả năng di chuyển vật cơ bản đến các khái niệm trừu tượng hơn như di động xã hội tính lưu động của lực lượng lao động. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ chuyên dụng như upward mobility hay joint mobility cùng các từ liên quan như mobile mobilize. Hãy cùng xem video để nắm vững cách sử dụng từ vựng quan trọng này trong giao tiếp học thuật.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "mobility"

mobility
A person uses a wheelchair to maintain their mobility in the city.