Videonorme

Học cách sử dụng danh từ norme trong tiếng Pháp để chỉ các chuẩn mực, định mức quy phạm. Bài học cung cấp các ví dụ thực tế từ đời sống xã hội đến kỹ thuật công nghiệp. Bạn sẽ nắm vững các cụm từ quan trọng như être dans la norme hay hors norme cùng các biến thể liên quan. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để sử dụng từ này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "norme"

norme
Les ingénieurs vérifient que le produit respecte la norme.