Videooutput

/'autput/

Từ output một thuật ngữ quan trọng xuất hiện thường xuyên trong cả lĩnh vực kinh tế lẫn công nghệ thông tin. Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá các nghĩa phổ biến của như sản lượng hàng hóa, kết quả đầu ra của máy tính hiệu suất của động cơ. Bạn cũng sẽ được hướng dẫn cách sử dụng output như một động từ để mô tả hành động xuất dữ liệu, cùng với các cụm từ chuyên ngành như gross output hay output device. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ vựng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

output
The factory's daily output is carefully measured and recorded.