Videoparachute

/'pærəʃu:t/

Khám phá ý nghĩa cách sử dụng từ parachute trong tiếng Pháp qua bài học chi tiết này. Chúng ta sẽ tìm hiểu từ nghĩa đenchiếc trong hàng không đến những nghĩa bóng thú vị trong môi trường công sở kinh doanh. Bài học cung cấp các ví dụ thực tế về động từ parachuter, danh từ parachutiste các thành ngữ đặc biệt như chiếc vàng. Hãy cùng theo dõi video để nắm vững cách dùng từ này trong mọi ngữ cảnh.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "parachute"

Từ có nhắc đến "parachute"

parachute
Il ouvre son parachute après avoir sauté de l'avion.