Videoparticipant

/pɑ:'tisipənt/

Học cách sử dụng danh từ participant để chỉ người tham gia hoặc người đóng góp trong các sự kiện hoạt động tiếng Anh. Bài học sẽ hướng dẫn bạn từ định nghĩa cơ bản đến các cụm từ nâng cao như người tham gia tự nguyện hay then chốt. Bạn cũng sẽ được tìm hiểu các từ liên quan như động từ participate danh từ participation để làm phong phú vốn từ vựng của mình. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để nắm vững cách dùng từ này trong giao tiếp.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

participant
A participant raises their hand to answer a question in class.