Videoparticipate

/pɑ:'tisipeit/

Động từ participate không chỉ đơn thuần tham gia hay tham dự một sự kiện thông thường. Trong tiếng Anh, từ vựng này mang sắc thái chuyên nghiệp trang trọng, thường xuất hiện trong các bối cảnh từ giáo dục, công việc cho đến các quá trình dân chủ phức tạp. Việc nắm vững cách sử dụng từ này sẽ giúp khả năng diễn đạt của bạn trở nên chính xác tự tin hơn. Tuy nhiên, bạn biết khi nào nên dùng giới từ in khi nào dùng with sau động từ này không? Đặc biệt, participate còn một ý nghĩa cổ điển rất thú vị để mô tả tính chất của sự vật ít người học chú ý tới. Chúng ta cũng sẽ cùng khám phá các biến thể quan trọng như participation hay participatory để làm phong phú vốn từ. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ hoàn toàn từ vựng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "participate"

participate
She will participate in the school's science fair.