Videoperceive

/pə'si:v/

Từ perceive một động từ quan trọng trong tiếng Anh, mang hai sắc thái chính nhận thức bằng tư duy cảm nhận bằng giác quan. Thay vì chỉ dùng những từ đơn giản như see hay understand, việc sử dụng từ này giúp bạn diễn đạt chính xác cách chúng ta tiếp nhận thông tin từ thế giới xung quanh, từ việc trông thấy một ánh đèn xa xăm đến việc thấu hiểu bản chất của một chính sách mới. Tuy nhiên, làm thế nào để sử dụng các cấu trúc nâng cao như to be perceived as hay perceive something to be một cách tự nhiên nhất? Video này sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng từ trong các ngữ cảnh khác nhau, đồng thời giới thiệu những từ đồng nghĩa tinh tế như discern hay comprehend để nâng tầm khả năng ngôn ngữ của bạn. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "perceive"

perceive
She could perceive a faint scent of lavender in the air.