Videoplatform

/'plætfɔ:m/

Tìm hiểu mọi khía cạnh của từ platform trong tiếng Anh, từ nghĩa gốc sân ga hay bục gỗ đến các nghĩa bóng quan trọng trong chính trị công nghệ. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng từ này như một diễn đàn thảo luận, một cương lĩnh đảng phái, hay một nền tảng phần mềm chuyên dụng. Chúng tôi cũng giới thiệu các cụm từ thông dụng như giày đế xuồng hay game nhảy bục cùng các thành ngữ liên quan đến sức ảnh hưởng dư luận. Hãy cùng xem video để nắm vững cách sử dụng từ vựng đa năng này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "platform"

Từ có nhắc đến "platform"

platform
The speaker mounted the platform to address the crowd.