Videopoultry

/'poultri/

Học cách sử dụng từ poultry trong tiếng Anh để chỉ các loại gia cầm thịt gia cầm. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt ý nghĩa của từ khi nói về các loài chim nuôi trong trang trại như , vịt, ngỗng khi nói về nguồn thực phẩm giàu protein hàng ngày. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ thông dụng như nghề chăn nuôi gia cầm các sản phẩm từ gia cầm, cùng với những từ đồng nghĩa hữu ích khác. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để nắm vững cách dùng từ này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "poultry"

Từ có nhắc đến "poultry"

poultry
A farmer feeds the poultry in the morning.